Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

track

/træk/
noun, verb★Trung cấp— đường ray, đường dẫn
trang trọng

Một đường ray hoặc đường dẫn cho xe, tàu, hoặc máy bay.

The construction crew laid new tracks for the subway.

Đội thợ xây dựng đặt các đường ray mới cho tuyến tàu điện ngầm.

💡

Thường dùng trong giao thông và xây dựng.

thông thường

Để theo dõi, quan sát hoặc ghi lại thông tin về một đối tượng hoặc hoạt động.

The detective tracked the suspect's movements.

Cảnh sát điều tra theo dõi các hoạt động của nghi phạm.

💡

Dùng trong các tình huống theo dõi hoặc giám sát.

💻Công nghệ
thông thường

Một bản ghi âm hoặc một đoạn âm thanh được lưu trữ.

She uploaded the audio track to her website.

Cô ấy tải lên bản ghi âm lên trang web của mình.

💡

Thường dùng trong âm nhạc và kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

track recordlịch sử thành tíchtrack downtìm raoff trackbị lạc

Từ đồng nghĩa

pathrouterailmonitorfollow

Từ trái nghĩa

detourignorelose

Cụm từ liên quan

keep track ofcụm từ
giám sát, theo dõi
on the right trackcụm từ
đang trên đường đúng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'track' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'track' là 'đường ray' hoặc 'đường dẫn'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'đường ray' hoặc 'đường dẫn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'track' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ đường ray cho đến việc theo dõi hoặc bản ghi âm.

Phân tích từ

track
đường ray, đường dẫn, theo dõi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.