Looking up...
Một đường ray hoặc đường dẫn cho xe, tàu, hoặc máy bay.
The construction crew laid new tracks for the subway.
Đội thợ xây dựng đặt các đường ray mới cho tuyến tàu điện ngầm.
Thường dùng trong giao thông và xây dựng.
Để theo dõi, quan sát hoặc ghi lại thông tin về một đối tượng hoặc hoạt động.
The detective tracked the suspect's movements.
Cảnh sát điều tra theo dõi các hoạt động của nghi phạm.
Dùng trong các tình huống theo dõi hoặc giám sát.
Một bản ghi âm hoặc một đoạn âm thanh được lưu trữ.
She uploaded the audio track to her website.
Cô ấy tải lên bản ghi âm lên trang web của mình.
Thường dùng trong âm nhạc và kỹ thuật số.
Lưu ý rằng 'track' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Nghĩa chính của 'track' là 'đường ray' hoặc 'đường dẫn'.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'đường ray' hoặc 'đường dẫn'.
Từ 'track' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ đường ray cho đến việc theo dõi hoặc bản ghi âm.