Looking up...
Lịch sử thành tích hoặc thành tựu đã đạt được trong một lĩnh vực hoặc công việc nhất định, thường được sử dụng để đánh giá khả năng hoặc uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức.
The company's track record of success in innovation makes it a leader in the industry.
Lịch sử thành tích của công ty trong lĩnh vực sáng tạo khiến nó trở thành một nhà lãnh đạo trong ngành.
Before hiring, we reviewed his track record of success in project management.
Trước khi tuyển dụng, chúng tôi đã xem xét lịch sử thành tích của anh ấy trong quản lý dự án.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc chuyên môn để đánh giá khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc chuyên môn để đánh giá khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang dựa trên các thông tin khách quan và có căn cứ.
Khái niệm này bắt nguồn từ việc ghi chép và đánh giá kết quả thành tích trong các lĩnh vực chuyên môn, đặc biệt là trong kinh doanh và tài chính.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn để đánh giá khả năng hoặc uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức.