Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

track record of success

/træk ˈrɛkɔːd əv səkˈsɛs/
phrase★Trung cấp— lịch sử thành tích
💼Kinh doanh
trang trọng

Lịch sử thành tích hoặc thành tựu đã đạt được trong một lĩnh vực hoặc công việc nhất định, thường được sử dụng để đánh giá khả năng hoặc uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức.

The company's track record of success in innovation makes it a leader in the industry.

Lịch sử thành tích của công ty trong lĩnh vực sáng tạo khiến nó trở thành một nhà lãnh đạo trong ngành.

Before hiring, we reviewed his track record of success in project management.

Trước khi tuyển dụng, chúng tôi đã xem xét lịch sử thành tích của anh ấy trong quản lý dự án.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc chuyên môn để đánh giá khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

impressive track recordlịch sử thành tích ấn tượngconsistent track recordlịch sử thành tích liên tục

Từ đồng nghĩa

history of achievementsproven successrecord of accomplishments

Từ trái nghĩa

history of failurespoor performance

Cụm từ liên quan

proven track recordcụm từ
lịch sử thành tích đã được chứng minh
track recordcụm từ
lịch sử thành tích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc chuyên môn để đánh giá khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.

⚡Quy tắc vàng

Đánh giá khách quan

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang dựa trên các thông tin khách quan và có căn cứ.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ việc ghi chép và đánh giá kết quả thành tích trong các lĩnh vực chuyên môn, đặc biệt là trong kinh doanh và tài chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn để đánh giá khả năng hoặc uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

track
ghi chép, theo dõi
root
+
record
kết quả, thành tích
root
+
of success
của sự thành công
phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.