Looking up...
She dried her hands with a clean towel.
Cô ấy lau khô tay bằng một chiếc khăn sạch.
mảnh vải dùng để lau khô người hoặc vật sau khi tắm, rửa, hoặc tiếp xúc với nước
He wrapped a towel around his waist after showering.
Anh ấy quấn một chiếc khăn tắm quanh eo sau khi tắm.
Please hand me a towel to wipe the table.
Làm ơn đưa tôi một chiếc khăn để lau bàn.
Có thể là khăn tắm (dùng sau khi tắm), khăn lau (dùng lau tay), khăn lau bát đĩa, v.v.
'Towel' dùng để lau khô (nước), trong khi 'napkin' dùng để lau sạch (thường là thức ăn) hoặc che miệng khi ăn. Ví dụ: 'khăn tắm' (towel) vs 'khăn ăn' (napkin).
Từ 'towel' thường đi kèm với các loại khăn cụ thể: 'bath towel' (khăn tắm), 'hand towel' (khăn lau tay), 'beach towel' (khăn tắm biển). Không dùng 'towel' để chỉ khăn giấy (paper towel) hay khăn ăn (napkin).
Từ tiếng Anh cổ 'tugele', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'togula', dạng nhỏ của 'toga' (toga). Ban đầu chỉ loại vải mỏng, sau phát triển thành vật dụng lau khô.
Trong tiếng Việt, 'khăn tắm' thường dùng cho khăn lau toàn thân sau khi tắm, trong khi 'khăn lau' có thể chỉ khăn nhỏ hơn để lau tay hoặc mặt. Cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh.