toward

/təˈwɔːrd/
hướng về phía

She walked toward the door.

Cô ấy đi hướng về phía cửa.


trang trọng

Chỉ hướng hoặc chuyển động về phía một điểm hoặc vị trí cụ thể.

The river flows toward the sea.

Sông chảy hướng về phía biển.

Thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc chuyển động về phía một điểm cụ thể.

trang trọng

Chỉ sự hướng tâm trí hoặc sự chú ý về một chủ đề hoặc mục tiêu.

His thoughts turned toward his family.

Sự nghĩ của anh ấy hướng về phía gia đình.

Dùng để mô tả sự chuyển hướng của tâm trí hoặc sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

toward the endhướng về cuốitoward the goalhướng về mục tiêutoward the futurehướng về tương lai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

toward the end ofcụm từ
hướng về cuối
toward the goalcụm từ
hướng về mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng 'toward' với động từ chuyển động

'Toward' thường được sử dụng với động từ chuyển động như 'walk', 'go', 'move'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'toward' với động từ tĩnh

Không dùng 'toward' với động từ tĩnh như 'stand', 'sit'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'tōweard', có nghĩa là 'hướng về phía'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'toward' và 'towards' đều được sử dụng, nhưng 'toward' được ưa thích hơn.

Phân tích từ

to-
hướng về
prefix
+
-ward
phía
suffix
Từ Điển Anh Việt