Looking up...
Một cấu trúc cao, thường có nhiều tầng, được xây dựng để quan sát hoặc làm nơi ở.
The tower was built in the 12th century.
Tháp được xây dựng vào thế kỷ 12.
Thường dùng để chỉ các công trình cao như tháp chuông, tháp quan sát.
Một cấu trúc cao được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như truyền thông, điện lực.
The communication tower transmits signals across the city.
Tháp truyền thông truyền tín hiệu khắp thành phố.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'tower' có thể chỉ các thiết bị truyền thông hoặc điện lực.
Đừng nhầm lẫn giữa 'tower' (cấu trúc cao) và 'tall building' (toà nhà cao tầng).
'Tower' thường được sử dụng với các từ liên quan như 'clock tower' hoặc 'control tower'.
Từ tiếng Anh 'tower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'torn' hoặc 'turris' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'cấu trúc cao'.
Trong tiếng Anh, 'tower' thường dùng để chỉ các công trình cao, trong khi 'tall building' có thể dùng cho các tòa nhà cao tầng.