Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tower

/ˈtaʊ.ər/
noun★Trung cấp— tháp
chung

Một cấu trúc cao, thường có nhiều tầng, được xây dựng để quan sát hoặc làm nơi ở.

The tower was built in the 12th century.

Tháp được xây dựng vào thế kỷ 12.

💡

Thường dùng để chỉ các công trình cao như tháp chuông, tháp quan sát.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Một cấu trúc cao được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như truyền thông, điện lực.

The communication tower transmits signals across the city.

Tháp truyền thông truyền tín hiệu khắp thành phố.

💡

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'tower' có thể chỉ các thiết bị truyền thông hoặc điện lực.

Cụm từ kết hợp

clock towertháp đồng hồcontrol towertháp kiểm soáttower blocktoà nhà cao tầng

Từ đồng nghĩa

spirepinnacletowering structure

Từ trái nghĩa

low buildingground structure

Cụm từ liên quan

tower overđộng từ cụm
làm cho ai đó cảm thấy nhỏ bé hoặc không quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn giữa 'tower' (cấu trúc cao) và 'tall building' (toà nhà cao tầng).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc

'Tower' thường được sử dụng với các từ liên quan như 'clock tower' hoặc 'control tower'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'torn' hoặc 'turris' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'cấu trúc cao'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tower' thường dùng để chỉ các công trình cao, trong khi 'tall building' có thể dùng cho các tòa nhà cao tầng.

Phân tích từ

tower
cấu trúc cao
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.