Looking up...
Một cuộc thi hoặc giải đấu thể thao, trò chơi hoặc kỹ năng, trong đó nhiều người hoặc đội tham gia cạnh tranh với nhau theo quy tắc nhất định.
She won the tennis tournament last year.
Cô ấy đã giành chiến thắng giải đấu quần vợt năm ngoái.
The video game tournament will be held online this weekend.
Giải đấu game video sẽ được tổ chức trực tuyến vào cuối tuần này.
Từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao, trò chơi điện tử hoặc các cuộc thi chuyên nghiệp.
Từ 'tournament' thường được sử dụng cho các cuộc thi có quy mô lớn và có quy tắc cạnh tranh rõ ràng, không phải cho các cuộc thi nhỏ hoặc không chính thức.
Từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao, trò chơi điện tử hoặc các cuộc thi chuyên nghiệp.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tournoi', có nghĩa là 'cuộc thi đấu vòng tròn'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc thi có quy mô lớn và có quy tắc cạnh tranh rõ ràng.