Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tournament

/ˈtʊər.nə.mənt/
noun★Trung cấp— giải đấu
trang trọng

Một cuộc thi hoặc giải đấu thể thao, trò chơi hoặc kỹ năng, trong đó nhiều người hoặc đội tham gia cạnh tranh với nhau theo quy tắc nhất định.

She won the tennis tournament last year.

Cô ấy đã giành chiến thắng giải đấu quần vợt năm ngoái.

The video game tournament will be held online this weekend.

Giải đấu game video sẽ được tổ chức trực tuyến vào cuối tuần này.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao, trò chơi điện tử hoặc các cuộc thi chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

tournament bracketbảng đấutournament winnerngười chiến thắng giải đấutournament schedulelịch thi đấu

Từ đồng nghĩa

competitioncontestchampionship

Từ trái nghĩa

practiceexhibition

Cụm từ liên quan

play in a tournamentcụm từ
tham gia một giải đấu
win a tournamentcụm từ
giành chiến thắng giải đấu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tournament' thường được sử dụng cho các cuộc thi có quy mô lớn và có quy tắc cạnh tranh rõ ràng, không phải cho các cuộc thi nhỏ hoặc không chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao, trò chơi điện tử hoặc các cuộc thi chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tournoi', có nghĩa là 'cuộc thi đấu vòng tròn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc thi có quy mô lớn và có quy tắc cạnh tranh rõ ràng.

Phân tích từ

tour
vòng tròn
root
+
-nament
cuộc thi
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.