tournament

/ˈtʊər.nə.mənt/
giải đấu

The chess tournament attracted players from all over the world.

Giải đấu cờ vua đã thu hút các cầu thủ từ khắp nơi trên thế giới.


trang trọng

Một cuộc thi hoặc giải đấu thể thao, trò chơi hoặc kỹ năng, trong đó nhiều người hoặc đội tham gia cạnh tranh với nhau theo quy tắc nhất định.

She won the tennis tournament last year.

Cô ấy đã giành chiến thắng giải đấu quần vợt năm ngoái.

The video game tournament will be held online this weekend.

Giải đấu game video sẽ được tổ chức trực tuyến vào cuối tuần này.

Từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao, trò chơi điện tử hoặc các cuộc thi chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

tournament bracketbảng đấutournament winnerngười chiến thắng giải đấutournament schedulelịch thi đấu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

play in a tournamentcụm từ
tham gia một giải đấu
win a tournamentcụm từ
giành chiến thắng giải đấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tournament' thường được sử dụng cho các cuộc thi có quy mô lớn và có quy tắc cạnh tranh rõ ràng, không phải cho các cuộc thi nhỏ hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao, trò chơi điện tử hoặc các cuộc thi chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tournoi', có nghĩa là 'cuộc thi đấu vòng tròn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc thi có quy mô lớn và có quy tắc cạnh tranh rõ ràng.

Phân tích từ

tour
vòng tròn
root
+
-nament
cuộc thi
suffix
Từ Điển Anh Việt