take on too much
nhận nhiều việc hơn khả năngShe tends to take on too much work and then gets overwhelmed.
Cô ấy thường nhận nhiều công việc hơn khả năng và sau đó bị quá tải.
Nhận nhiều công việc, trách nhiệm hoặc nhiệm vụ hơn khả năng xử lý của mình, dẫn đến căng thẳng hoặc thất bại.
If you take on too much, you won't be able to do any of it well.
Nếu bạn nhận nhiều công việc hơn khả năng, bạn sẽ không làm được bất kỳ việc gì tốt.
He realized he was taking on too much when he started missing deadlines.
Anh ấy nhận ra mình nhận nhiều việc hơn khả năng khi bắt đầu bỏ lỡ hạn chót.
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng quá tải công việc hoặc trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý khi sử dụng
Câu này thường được sử dụng để chỉ tình trạng nhận nhiều công việc hơn khả năng xử lý, dẫn đến căng thẳng hoặc thất bại.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về việc làm việc quá sức hoặc nhận nhiều trách nhiệm hơn khả năng.