take on too much

/teɪk ɒn tuː mʌtʃ/
nhận nhiều việc hơn khả năng

She tends to take on too much work and then gets overwhelmed.

Cô ấy thường nhận nhiều công việc hơn khả năng và sau đó bị quá tải.


thông thường

Nhận nhiều công việc, trách nhiệm hoặc nhiệm vụ hơn khả năng xử lý của mình, dẫn đến căng thẳng hoặc thất bại.

If you take on too much, you won't be able to do any of it well.

Nếu bạn nhận nhiều công việc hơn khả năng, bạn sẽ không làm được bất kỳ việc gì tốt.

He realized he was taking on too much when he started missing deadlines.

Anh ấy nhận ra mình nhận nhiều việc hơn khả năng khi bắt đầu bỏ lỡ hạn chót.

Thường được sử dụng để chỉ tình trạng quá tải công việc hoặc trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

take on too many responsibilitiesnhận nhiều trách nhiệm hơn khả năngtake on too many tasksnhận nhiều nhiệm vụ hơn khả năng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

burn outcụm từ
bị kiệt sức
overwhelmedcụm từ
bị quá tải

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng

Câu này thường được sử dụng để chỉ tình trạng nhận nhiều công việc hơn khả năng xử lý, dẫn đến căng thẳng hoặc thất bại.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về việc làm việc quá sức hoặc nhận nhiều trách nhiệm hơn khả năng.

Phân tích từ

take on
nhận
phrase
+
too much
quá nhiều
phrase
Từ Điển Anh Việt