take place
/teɪk pleɪs/phrasal verb★Trung cấp— được tổ chức
trang trọngthông thường
Được diễn ra, được tổ chức tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định.
The meeting will take place in the conference room.
Cuộc họp sẽ diễn ra trong phòng họp.
The event took place last weekend.
Sự kiện đã diễn ra cuối tuần trước.
💡
Thường dùng để nói về sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó diễn ra.
Cụm từ kết hợp
take place atđược tổ chức tạitake place onđược tổ chức vào
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'take place' khi muốn nhấn mạnh về thời gian hoặc địa điểm của sự kiện.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'happen'
'Take place' thường dùng cho sự kiện có kế hoạch, còn 'happen' dùng cho sự kiện ngẫu nhiên.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'take' (lấy, thực hiện) và 'place' (nơi, vị trí), nghĩa là diễn ra tại một nơi nhất định.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó diễn ra.
Phân tích từ
take
thực hiện, diễn ra
verbplace
nơi, vị trí
nounTừ Điển Anh Việt