take over
làm chủ, tiếp quảnThe new CEO will take over next month.
Giám đốc mới sẽ tiếp quản vào tháng tới.
Nhận quyền kiểm soát hoặc quản lý một tổ chức, công việc, hoặc trách nhiệm từ người khác.
She decided to take over her father's business after he retired.
Cô ấy quyết định tiếp quản công việc của bố sau khi ông nghỉ hưu.
The military took over the government during the coup.
Quân đội đã làm chủ chính phủ trong cuộc đảo chính.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Phụ thuộc vào ngữ cảnh, 'take over' có thể mang ý nghĩa tích cực (nhận trách nhiệm) hoặc tiêu cực (cưỡng chiếm).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'take' (nhận) và 'over' (trên, vượt qua), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh, có thể mang ý nghĩa tích cực (nhận trách nhiệm) hoặc tiêu cực (cưỡng chiếm).