take shortcuts
/teɪk ˈʃɔːtkʌts/Làm việc bằng cách tắt góc, bỏ qua các bước quan trọng để tiết kiệm thời gian hoặc công sức, nhưng có thể dẫn đến kết quả không tốt.
He took shortcuts in his research, leading to inaccurate results.
Anh ta đã tắt góc trong nghiên cứu của mình, dẫn đến kết quả không chính xác.
Thường được coi là hành động tiêu cực trong các lĩnh vực chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn chỉ trích hành động bỏ qua các bước quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Tránh tắt góc trong công việc
Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp, việc tắt góc có thể dẫn đến kết quả không tốt và ảnh hưởng đến uy tín của bạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'take' (làm) và 'shortcuts' (đường tắt).
📝Ghi chú sử dụng
Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp, 'take shortcuts' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bỏ qua các bước quan trọng để tiết kiệm thời gian hoặc công sức.