take shortcuts
làm việc nhanh gọnShe always takes shortcuts to finish her work faster.
Cô ấy luôn làm việc nhanh gọn để hoàn thành công việc nhanh hơn.
Làm việc nhanh gọn bằng cách bỏ qua các bước cần thiết hoặc sử dụng phương pháp không chính xác để tiết kiệm thời gian hoặc công sức.
He took shortcuts in his research, leading to inaccurate results.
Anh ta bỏ qua các bước cần thiết trong nghiên cứu của mình, dẫn đến kết quả không chính xác.
Taking shortcuts in coding can create bugs that are hard to fix later.
Làm việc nhanh gọn trong việc lập trình có thể tạo ra lỗi khó sửa sau này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập, có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ ra việc bỏ qua các bước quan trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn chỉ ra việc bỏ qua các bước cần thiết hoặc sử dụng phương pháp không chính xác để tiết kiệm thời gian hoặc công sức.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Cụm từ này thường được sử dụng cùng với các từ như 'work', 'research', 'coding', 'project'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'take' (làm) và 'shortcuts' (đường tắt), có nghĩa là sử dụng phương pháp nhanh gọn để hoàn thành công việc.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ ra việc bỏ qua các bước cần thiết hoặc sử dụng phương pháp không chính xác để tiết kiệm thời gian hoặc công sức. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ ra việc bỏ qua các bước quan trọng.