take shortcuts

/teɪk ˈʃɔːtkʌts/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Làm việc bằng cách bỏ qua các bước quan trọng để tiết kiệm thời gian hoặc công sức, nhưng có thể dẫn đến kết quả không tốt.
Nghĩa đen
Lấy đường tắt (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
takelấy+shortcutsđường tắt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chọn đường tắt thay vì đi đường chính, có thể dẫn đến nguy hiểm hoặc kết quả không mong muốn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án công nghệ, một lập trình viên có thể tắt góc bằng cách bỏ qua các bước kiểm tra mã, dẫn đến lỗi trong sản phẩm cuối cùng.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc tắt góc thường được coi là hành động tiêu cực, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác và chuyên nghiệp.
💼Kinh doanh
thông thường

Làm việc bằng cách tắt góc, bỏ qua các bước quan trọng để tiết kiệm thời gian hoặc công sức, nhưng có thể dẫn đến kết quả không tốt.

He took shortcuts in his research, leading to inaccurate results.

Anh ta đã tắt góc trong nghiên cứu của mình, dẫn đến kết quả không chính xác.

💡

Thường được coi là hành động tiêu cực trong các lĩnh vực chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

take dangerous shortcutstắt góc nguy hiểmtake ethical shortcutstắt góc theo đạo đức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cut cornersthành ngữ
giảm chi phí hoặc công sức bằng cách bỏ qua các tiêu chuẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn chỉ trích hành động bỏ qua các bước quan trọng.

Quy tắc vàng

Tránh tắt góc trong công việc

Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp, việc tắt góc có thể dẫn đến kết quả không tốt và ảnh hưởng đến uy tín của bạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'take' (làm) và 'shortcuts' (đường tắt).

📝Ghi chú sử dụng

Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp, 'take shortcuts' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bỏ qua các bước quan trọng để tiết kiệm thời gian hoặc công sức.

Phân tích từ

take
làm
verb
+
shortcuts
đường tắt
noun
Từ Điển Anh Việt