take shortcuts

/teɪk ˈʃɔːtkʌts/
làm việc nhanh gọn

She always takes shortcuts to finish her work faster.

Cô ấy luôn làm việc nhanh gọn để hoàn thành công việc nhanh hơn.


thông thường

Làm việc nhanh gọn bằng cách bỏ qua các bước cần thiết hoặc sử dụng phương pháp không chính xác để tiết kiệm thời gian hoặc công sức.

He took shortcuts in his research, leading to inaccurate results.

Anh ta bỏ qua các bước cần thiết trong nghiên cứu của mình, dẫn đến kết quả không chính xác.

Taking shortcuts in coding can create bugs that are hard to fix later.

Làm việc nhanh gọn trong việc lập trình có thể tạo ra lỗi khó sửa sau này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập, có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ ra việc bỏ qua các bước quan trọng.

Cụm từ kết hợp

take shortcuts inlàm việc nhanh gọn trong

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cut cornerscụm từ
làm việc nhanh gọn bằng cách bỏ qua các bước cần thiết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn chỉ ra việc bỏ qua các bước cần thiết hoặc sử dụng phương pháp không chính xác để tiết kiệm thời gian hoặc công sức.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Cụm từ này thường được sử dụng cùng với các từ như 'work', 'research', 'coding', 'project'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'take' (làm) và 'shortcuts' (đường tắt), có nghĩa là sử dụng phương pháp nhanh gọn để hoàn thành công việc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ ra việc bỏ qua các bước cần thiết hoặc sử dụng phương pháp không chính xác để tiết kiệm thời gian hoặc công sức. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ ra việc bỏ qua các bước quan trọng.

Phân tích từ

take
làm
verb
+
shortcuts
đường tắt
noun
Từ Điển Anh Việt