For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

take off

/teɪk ɒf/
phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường

Cất cánh (cho máy bay, chim).

The eagle took off into the sky.

Con ưng cất cánh lên bầu trời.

💡

Dùng cho máy bay, chim hoặc vật bay lên.

thông thường

Gỡ bỏ, tháo ra (quần áo, giày dép).

She took off her jacket because it was hot.

Cô ấy gỡ bỏ áo khoác vì nó nóng.

💡

Dùng khi gỡ bỏ một vật gì đó.

💼Kinh doanh
thông thường

Bắt đầu thành công, trở nên phổ biến (cho sản phẩm, xu hướng).

The new product took off in the market.

Sản phẩm mới bắt đầu thành công trên thị trường.

💡

Dùng trong kinh doanh khi một sản phẩm trở nên phổ biến.

thông thường

Đi vắng, bỏ đi (không thông báo trước).

He took off without saying goodbye.

Anh ấy đi vắng mà không nói tạm biệt.

💡

Dùng khi ai đó bỏ đi đột ngột.

Cụm từ kết hợp

take off workvắng mặt việctake off your shoesgỡ bỏ giày déptake off timethời gian nghỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take offđộng từ cụm
cất cánh
take off workcụm từ
vắng mặt việc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'take off' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Cất cánh

Dùng 'take off' khi nói về máy bay hoặc chim cất cánh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'take' (lấy) và 'off' (khỏi), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'take off' có nhiều nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cất cánh', 'gỡ bỏ' hoặc 'đi vắng'.

Phân tích từ

take
lấy
root
+
off
khỏi
particle
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →