Looking up...
Cất cánh (cho máy bay, chim).
The eagle took off into the sky.
Con ưng cất cánh lên bầu trời.
Dùng cho máy bay, chim hoặc vật bay lên.
Gỡ bỏ, tháo ra (quần áo, giày dép).
She took off her jacket because it was hot.
Cô ấy gỡ bỏ áo khoác vì nó nóng.
Dùng khi gỡ bỏ một vật gì đó.
Bắt đầu thành công, trở nên phổ biến (cho sản phẩm, xu hướng).
The new product took off in the market.
Sản phẩm mới bắt đầu thành công trên thị trường.
Dùng trong kinh doanh khi một sản phẩm trở nên phổ biến.
Đi vắng, bỏ đi (không thông báo trước).
He took off without saying goodbye.
Anh ấy đi vắng mà không nói tạm biệt.
Dùng khi ai đó bỏ đi đột ngột.
Lưu ý rằng 'take off' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Dùng 'take off' khi nói về máy bay hoặc chim cất cánh.
Từ ghép từ 'take' (lấy) và 'off' (khỏi), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'take off' có nhiều nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cất cánh', 'gỡ bỏ' hoặc 'đi vắng'.