take risks
/teɪk rɪsks/Làm việc gì đó có thể dẫn đến kết quả không chắc chắn hoặc nguy hiểm, thường liên quan đến việc đầu tư thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực.
Investing in startups is taking risks, but it can be very rewarding.
Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp là sự chấp nhận nguy cơ, nhưng nó có thể mang lại lợi ích lớn.
She decided to take risks by changing careers at 40.
Cô ấy quyết định chấp nhận nguy cơ bằng cách chuyển nghề nghiệp khi 40 tuổi.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư hoặc các quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc đầu tư hoặc quyết định kinh doanh có nguy cơ.
⚡Quy tắc vàng
Chấp nhận nguy cơ có thể mang lại cơ hội
Chấp nhận nguy cơ không phải lúc nào cũng là điều xấu. Nó có thể mang lại cơ hội lớn trong cuộc sống và kinh doanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'take' (lấy, chấp nhận) kết hợp với 'risks' (nguy cơ) để tạo thành một cụm từ chỉ sự chấp nhận nguy cơ.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kinh doanh, đầu tư hoặc các quyết định quan trọng trong cuộc sống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (chấp nhận nguy cơ để có cơ hội) hoặc tiêu cực (chấp nhận nguy cơ không cần thiết).