suspicion
sự nghi ngờShe looked at him with suspicion.
Cô ấy nhìn anh với vẻ nghi ngờ.
sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi
The police arrested him on suspicion of theft.
Cảnh sát bắt anh ta với cáo buộc trộm cắp.
I have a strong suspicion that he's lying.
Tôi có cảm giác mạnh mẽ rằng anh ấy đang nói dối.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (law) hoặc tâm lý (psychology).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'suspicion' và 'doubt'
'Suspicion' thường liên quan đến ý định xấu (e.g., tội phạm), trong khi 'doubt' chỉ sự không chắc chắn chung chung (e.g., 'I doubt he'll come').
Quy tắc vàng
Sử dụng 'suspicion' trong pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'suspicion' đi kèm với giới từ 'of' (e.g., 'suspicion of murder'). Không dùng 'suspicion about' trong trường hợp này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *suspicere* (ngước nhìn lên), gồm *sub-* (dưới) + *specere* (nhìn). Ban đầu chỉ 'sự ngưỡng mộ' (vì nhìn lên người quan trọng), sau chuyển sang nghĩa 'nghi ngờ' (như nhìn người khác với ánh mắt nghi ngờ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'suspicion' có thể mang nghĩa trung tính (không tiêu cực) như 'nghi ngờ nhẹ' (e.g., 'I have a suspicion that...') hoặc tiêu cực (e.g., 'under suspicion of crime'). Trong tiếng Việt, 'sự nghi ngờ' thường mang sắc thái tiêu cực.