devour

/dɪˈvaʊər/
verbTrung cấp
thông thường

Ăn một cách nhanh và hung hăng, thường với sự tham lam.

He devoured the pizza as if he hadn't eaten in days.

Anh ấy ăn bánh pizza như thể anh ấy chưa ăn được trong nhiều ngày.

💡

Thường dùng để mô tả hành động ăn nhanh và hung hăng, có thể mang ý nghĩa ẩn ẩn ý tham lam.

thông thường

Tiếp thu hoặc tiêu thụ một cách nhanh chóng và hoàn toàn.

She devoured the book in one sitting.

Cô ấy đọc hết cuốn sách trong một lần ngồi.

💡

Dùng để mô tả việc đọc sách, xem phim hoặc tiêu thụ thông tin một cách nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

devour foodăn thức ăndevour a bookđọc hết cuốn sáchdevour informationtiếp thu thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'devour' thường dùng để mô tả hành động ăn hoặc tiêu thụ một cách nhanh và hung hăng. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'devorare', có nghĩa là 'ăn, nuốt chửng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động ăn hoặc tiêu thụ một cách nhanh và hung hăng. Có thể dùng để mô tả việc đọc sách hoặc xem phim một cách nhanh chóng.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'hoàn toàn'
prefix
+
-vour
từ gốc Latin có nghĩa là 'ăn'
root
Từ Điển Anh Việt