supposition

/səˈpɒzɪʃən/
giả thuyết

His theory is based on mere supposition.

Lý thuyết của anh ấy chỉ dựa trên giả thuyết.


trang trọng

Một giả thuyết hoặc suy đoán không có bằng chứng rõ ràng.

The detective made a supposition about the criminal's motive.

Thám tử đã đưa ra một giả thuyết về động cơ của tội phạm.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích khi không có thông tin đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

based on suppositiondựa trên giả thuyếtmere suppositionchỉ là giả thuyết

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'supposition' khi bạn muốn nhấn mạnh tính giả định của một ý kiến, không phải khi bạn có bằng chứng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'supposition' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'supposition', có gốc từ tiếng Latin 'suppositio', nghĩa là 'đặt vào' hoặc 'giả định'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc triết học.

Phân tích từ

sup-
dưới, dưới
prefix
+
-pose
đặt, đặt vào
root
+
-ition
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt