Looking up...
Một giả thuyết hoặc suy đoán không có bằng chứng rõ ràng.
The detective made a supposition about the criminal's motive.
Thám tử đã đưa ra một giả thuyết về động cơ của tội phạm.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích khi không có thông tin đầy đủ.
Hãy sử dụng 'supposition' khi bạn muốn nhấn mạnh tính giả định của một ý kiến, không phải khi bạn có bằng chứng rõ ràng.
Từ tiếng Anh 'supposition' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'supposition', có gốc từ tiếng Latin 'suppositio', nghĩa là 'đặt vào' hoặc 'giả định'.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc triết học.