supposition
giả thuyếtHis theory is based on mere supposition.
Lý thuyết của anh ấy chỉ dựa trên giả thuyết.
trang trọng
Một giả thuyết hoặc suy đoán không có bằng chứng rõ ràng.
The detective made a supposition about the criminal's motive.
Thám tử đã đưa ra một giả thuyết về động cơ của tội phạm.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích khi không có thông tin đầy đủ.
Cụm từ kết hợp
based on suppositiondựa trên giả thuyếtmere suppositionchỉ là giả thuyết
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'supposition' khi bạn muốn nhấn mạnh tính giả định của một ý kiến, không phải khi bạn có bằng chứng rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'supposition' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'supposition', có gốc từ tiếng Latin 'suppositio', nghĩa là 'đặt vào' hoặc 'giả định'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc triết học.
Phân tích từ
sup-
dưới, dưới
prefix-pose
đặt, đặt vào
root-ition
hành động, trạng thái
suffixTừ Điển Anh Việt