sure

/ʃʊr/
adjectiveCơ bản chắc chắn
thông thường

Chắc chắn, không nghi ngờ

I'm sure he'll come.

Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.

💡

Thường dùng để biểu thị sự chắc chắn hoặc tin tưởng.

thông thường

Dễ dàng, không gặp khó khăn

This task is sure to be easy.

Công việc này chắc chắn sẽ dễ dàng.

💡

Dùng để mô tả việc gì đó sẽ xảy ra dễ dàng.

Cụm từ kết hợp

be surechắc chắnsure thingchắc chắnsure enoughchắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sure' trong câu hỏi

Trong câu hỏi, 'sure' thường được dùng để xác nhận hoặc hỏi lại.

Quy tắc vàng

Không nghi ngờ

'Sure' thường dùng để biểu thị sự chắc chắn hoặc tin tưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'chắc chắn' hoặc 'không nghi ngờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để biểu thị sự chắc chắn hoặc tin tưởng. Có thể dùng để mô tả việc gì đó sẽ xảy ra dễ dàng.

Từ Điển Anh Việt