Looking up...
Một bác sĩ chuyên thực hiện các thủ thuật phẫu thuật để chữa bệnh hoặc sửa chữa tổn thương cơ thể.
The surgeon used advanced techniques to repair the damaged artery.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để sửa chữa động mạch bị hỏng.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp.
Đừng nhầm lẫn 'surgeon' với 'physician' (bác sĩ tổng quát).
Từ tiếng Anh 'surgeon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chirurgien', từ tiếng Latinh 'chirurgus', và từ tiếng Hy Lạp 'χειρουργός' (cheirourgós), nghĩa là 'người làm việc bằng tay'.
Trong tiếng Anh, 'surgeon' thường được sử dụng để chỉ bác sĩ phẫu thuật chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bác sĩ phẫu thuật'.