surge
/sɜːdʒ/Sự tăng đột ngột, thường về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
There was a surge in online orders during the holiday season.
Số lượng đơn hàng trực tuyến tăng đột ngột trong mùa lễ.
Thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột trong một thời gian ngắn.
Sự bùng phát, sự nổi lên mạnh mẽ.
A surge of emotion overwhelmed her as she saw her family again.
Cơn bùng phát cảm xúc làm cho cô ấy bị chấn động khi gặp lại gia đình.
Dùng để mô tả sự nổi lên mạnh mẽ của cảm xúc hoặc sự kiện.
Sự tăng đột ngột của dòng điện trong một mạch điện.
A power surge can damage electronic devices.
Sự tăng đột ngột dòng điện có thể gây hỏng thiết bị điện tử.
Trong lĩnh vực điện tử, surge thường đề cập đến sự tăng đột ngột của dòng điện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'surge' thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột, không phải tăng dần dần.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'increase'
'Surge' đề cập đến sự tăng đột ngột, còn 'increase' có thể là tăng dần dần.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'surgir' (nổi lên, bùng phát).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'surge' thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột, có thể là về số lượng, mức độ hoặc cường độ. Trong lĩnh vực điện tử, nó đặc biệt đề cập đến sự tăng đột ngột dòng điện.