Looking up...
Tối cao, cao nhất, không thể vượt qua được.
She holds the supreme authority in this organization.
Cô ấy nắm giữ quyền tối cao trong tổ chức này.
Thường dùng để chỉ vị trí quyền lực hoặc địa vị cao nhất.
Hoàn hảo, tuyệt vời, không thể so sánh được.
This pizza is supreme!
Bánh pizza này tuyệt vời quá!
Trong ngữ cảnh thông tục, có thể dùng để miêu tả sự tuyệt vời hoặc hoàn hảo.
Từ 'supreme' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong pháp luật hoặc chính trị.
Tránh dùng từ này quá nhiều trong giao tiếp hàng ngày, vì nó có thể nghe quá nghiêm túc.
Từ gốc Latin 'supremus', có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'tối cao'.
Trong tiếng Anh, 'supreme' thường dùng để chỉ sự tối cao trong quyền lực, địa vị hoặc chất lượng. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'tối cao' hoặc 'hoàn hảo' tùy vào ngữ cảnh.