Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stereotype

stereotype

/ˈstɛɹiəˌtaɪp/
khuôn mẫu

The stereotype that all teenagers are lazy is unfair.

Khuôn mẫu cho rằng tất cả thanh thiếu niên đều lười biếng là không công bằng.


neutral

Ý tưởng hoặc hình ảnh đơn giản, phổ biến nhưng thường sai lệch về một nhóm người, sự vật hoặc khái niệm.

Media often reinforces negative stereotypes about certain professions.

Phương tiện truyền thông thường củng cố những khuôn mẫu tiêu cực về một số ngành nghề.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự đơn giản hóa quá mức hoặc định kiến.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kỹ thuật in ấn tạo bản in bằng cách ép một tấm kim loại có hình ảnh nổi lên bề mặt.

The printing press uses a stereotype to reproduce images efficiently.

Máy in sử dụng kỹ thuật in đúc (stereotype) để tái tạo hình ảnh hiệu quả.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong lĩnh vực in ấn cũ.

Cụm từ kết hợp

reinforce a stereotypecủng cố một khuôn mẫubreak a stereotypephá vỡ một khuôn mẫunegative stereotypekhuôn mẫu tiêu cực

Từ đồng nghĩa

prejudiceclichégeneralization

Từ trái nghĩa

originalityindividuality

Mẹo hay

Phân biệt 'stereotype' và 'prejudice'

'Stereotype' là hình ảnh đơn giản hóa, 'prejudice' là thái độ tiêu cực dựa trên định kiến. Ví dụ: 'Tất cả người châu Á đều giỏi toán' là stereotype, còn 'Tôi không thích người châu Á' là prejudice.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stereotype' trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng 'stereotype' để nói về đặc điểm cá nhân (ví dụ: 'Anh ấy có stereotype lười biếng'). Thay vào đó, hãy nói 'Anh ấy có thói quen lười biếng' hoặc 'Anh ấy bị đánh giá theo stereotype về thanh thiếu niên'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'stereos' (cứng, rắn) + 'typos' (dấu, hình), ban đầu dùng trong in ấn (thế kỷ 18) để chỉ bản in đúc. Nghĩa bóng 'khuôn mẫu' xuất hiện từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'stereotype' thường dùng để chỉ định kiến xã hội. Tránh sử dụng thuật ngữ này khi nói về cá nhân cụ thể vì có thể gây hiểu lầm.

Phân tích từ

stereo-
cứng, rắn (từ tiếng Hy Lạp)
root
+
-type
dấu, hình (từ tiếng Hy Lạp)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.