Looking up...
ở lại một nơi hoặc trong một tình huống thay vì rời đi ngay lập tức.
Can you stick around after the meeting? We need to discuss something.
Bạn có thể ở lại sau cuộc họp không? Chúng tôi cần bàn luận vài chuyện.
The party was so fun that we decided to stick around until midnight.
Bữa tiệc vui quá nên chúng tôi quyết định ở lại đến nửa đêm.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Có thể thay thế bằng 'ở lại', 'nán lại', 'ở thêm'.
Cụm từ 'stick around' nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày so với 'ở lại', đặc biệt khi nói về việc ở lại trong bối cảnh xã hội như tiệc tùng, họp mặt. Ví dụ: 'Stick around after the party!' (Hãy ở lại sau bữa tiệc nhé!)
'Stick around' thường ngụ ý sự tự nguyện và thoải mái, trong khi 'stay' có thể mang nghĩa trung lập hoặc trang trọng hơn. Ví dụ: 'Stay here!' (Ở đây!) nghe mệnh lệnh hơn so với 'Stick around!' (Hãy ở lại!)
Kết hợp từ 'stick' (ở yên tại chỗ) và 'around' (quanh đây). 'Stick' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'ở yên tại chỗ' từ thế kỷ 16, trong khi 'around' (dưới dạng 'round') xuất hiện từ thế kỷ 14 với nghĩa 'ở gần'. Sự kết hợp thành phrasal verb phổ biến từ thế kỷ 20.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh công việc, có thể thay thế bằng 'ở lại thêm' hoặc 'làm thêm'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.