Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stick around

/stɪk əˈraʊnd/
phrasal verb★Trung cấp💡 ở lại◆động từ cụm
thông thường

ở lại một nơi hoặc trong một tình huống thay vì rời đi ngay lập tức.

Can you stick around after the meeting? We need to discuss something.

Bạn có thể ở lại sau cuộc họp không? Chúng tôi cần bàn luận vài chuyện.

The party was so fun that we decided to stick around until midnight.

Bữa tiệc vui quá nên chúng tôi quyết định ở lại đến nửa đêm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Có thể thay thế bằng 'ở lại', 'nán lại', 'ở thêm'.

Cụm từ kết hợp

stick around for a whileở lại một lúcstick around untilở lại đến khiwhy don't you stick around?sao bạn không ở lại nhỉ?

Từ đồng nghĩa

stayremainhang aroundwait around

Từ trái nghĩa

leavego awaydepart

Cụm từ liên quan

hang aroundđộng từ cụm
ở quanh đây, không rời đi
wait aroundđộng từ cụm
chờ đợi vô ích
stay putđộng từ cụm
ở yên tại chỗ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stick around' thay vì 'ở lại' trong tình huống thân mật

Cụm từ 'stick around' nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày so với 'ở lại', đặc biệt khi nói về việc ở lại trong bối cảnh xã hội như tiệc tùng, họp mặt. Ví dụ: 'Stick around after the party!' (Hãy ở lại sau bữa tiệc nhé!)

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'stick around' và 'stay'

'Stick around' thường ngụ ý sự tự nguyện và thoải mái, trong khi 'stay' có thể mang nghĩa trung lập hoặc trang trọng hơn. Ví dụ: 'Stay here!' (Ở đây!) nghe mệnh lệnh hơn so với 'Stick around!' (Hãy ở lại!)

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'stick' (ở yên tại chỗ) và 'around' (quanh đây). 'Stick' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'ở yên tại chỗ' từ thế kỷ 16, trong khi 'around' (dưới dạng 'round') xuất hiện từ thế kỷ 14 với nghĩa 'ở gần'. Sự kết hợp thành phrasal verb phổ biến từ thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh công việc, có thể thay thế bằng 'ở lại thêm' hoặc 'làm thêm'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

stick
ở yên tại chỗ, không rời đi
verb
+
around
quanh đây, gần đây
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.