Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. steward

steward

/ˈstjuːəd/
người quản lý

The flight steward welcomed passengers on board.

Phi công quản lý đã chào đón hành khách lên máy bay.


trang trọng

Người chịu trách nhiệm quản lý hoặc chăm sóc một nhóm người hoặc một khu vực nhất định, thường trong một máy bay, tàu biển, hoặc sự kiện.

The ship's steward ensured all passengers had their meals.

Phi công quản lý trên tàu đảm bảo tất cả hành khách đều có bữa ăn.

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn.

Cụm từ kết hợp

flight stewardphi công quản lýchief stewardtrưởng quản lý

Từ đồng nghĩa

attendantmanagersupervisor

Từ trái nghĩa

passengerguest

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'steward' thường được dùng trong các môi trường chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người quản lý' hoặc 'phi công quản lý'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'steward' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'steward', có nghĩa là 'người quản lý' hoặc 'người chăm sóc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'steward' thường được dùng để chỉ người quản lý trong các môi trường chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người quản lý' hoặc 'phi công quản lý'.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.