steward

/ˈstjuːəd/
nounTrung cấp
trang trọng

Người chịu trách nhiệm quản lý hoặc chăm sóc một nhóm người hoặc một khu vực nhất định, thường trong một máy bay, tàu biển, hoặc sự kiện.

The ship's steward ensured all passengers had their meals.

Phi công quản lý trên tàu đảm bảo tất cả hành khách đều có bữa ăn.

💡

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn.

Cụm từ kết hợp

flight stewardphi công quản lýchief stewardtrưởng quản lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'steward' thường được dùng trong các môi trường chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người quản lý' hoặc 'phi công quản lý'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'steward' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'steward', có nghĩa là 'người quản lý' hoặc 'người chăm sóc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'steward' thường được dùng để chỉ người quản lý trong các môi trường chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người quản lý' hoặc 'phi công quản lý'.

Từ Điển Anh Việt