Looking up...
The flight steward welcomed passengers on board.
Phi công quản lý đã chào đón hành khách lên máy bay.
Người chịu trách nhiệm quản lý hoặc chăm sóc một nhóm người hoặc một khu vực nhất định, thường trong một máy bay, tàu biển, hoặc sự kiện.
The ship's steward ensured all passengers had their meals.
Phi công quản lý trên tàu đảm bảo tất cả hành khách đều có bữa ăn.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn.
Từ 'steward' thường được dùng trong các môi trường chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người quản lý' hoặc 'phi công quản lý'.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'steward' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'steward', có nghĩa là 'người quản lý' hoặc 'người chăm sóc'.
Trong tiếng Anh, từ 'steward' thường được dùng để chỉ người quản lý trong các môi trường chuyên nghiệp như hàng không, du lịch, hoặc dịch vụ khách sạn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người quản lý' hoặc 'phi công quản lý'.