Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stem

/stɛm/
noun★Trung cấp— cây, thân cây
trang trọng

Phần của cây hoặc thực vật kết nối giữa rễ và lá, thường chứa chất dinh dưỡng.

The stem carries water and nutrients from the roots to the leaves.

Thân cây vận chuyển nước và dinh dưỡng từ rễ lên lá.

💡

Trong sinh học, 'stem' thường chỉ phần của cây hoặc thực vật.

trang trọng

Nguyên gốc hoặc nguồn gốc của một sự việc hoặc khái niệm.

The stem of the problem lies in poor management.

Nguyên nhân của vấn đề nằm ở quản lý kém.

💡

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ nguồn gốc hoặc gốc rễ của một vấn đề.

chuyên ngành

Phần của một từ hoặc từ gốc được sử dụng để tạo ra các từ mới bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố.

The word 'running' has the stem 'run'.

Từ 'running' có gốc là 'run'.

💡

Trong ngữ pháp, 'stem' là phần cơ bản của một từ trước khi thêm các biến tố.

Cụm từ kết hợp

stem celltế bào gốcstem the tidengăn chặn sự xấu đistem fromxuất phát từ

Từ đồng nghĩa

trunkbasesourceroot

Từ trái nghĩa

branchleaftipend

Cụm từ liên quan

stem the tidecụm từ
ngăn chặn sự xấu đi
stem fromcụm từ
xuất phát từ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stem' trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về cây hoặc thực vật, 'stem' thường chỉ phần giữa rễ và lá.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'stem' và 'trunk'

'Stem' thường dùng cho cây nhỏ hơn, còn 'trunk' dùng cho cây lớn như cây cối.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'stem' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stamm', có nghĩa là 'cây, thân cây'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'stem' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý (thân cây) đến nghĩa trừu tượng (nguyên nhân).

Phân tích từ

stem
thân cây hoặc nguồn gốc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.