step

/stɛp/
noun, verbCơ bản bước
thông thường

Một hành động di chuyển chân hoặc chân của bạn để đi hoặc chạy.

She took a step forward.

Cô ấy bước tiến một bước.

💡

Thường dùng để chỉ một hành động cơ bản trong việc đi.

trang trọng

Một bước tiến hoặc hành động để tiến bộ.

The company took a major step toward sustainability.

Công ty đã tiến một bước lớn về mặt bền vững.

💡

Dùng trong ngữ cảnh phát triển hoặc tiến bộ.

thông thường

Một bậc thang hoặc một phần của một bậc thang.

Be careful on the steps.

Cẩn thận với các bước thang.

💡

Dùng để chỉ một phần của một bậc thang.

Cụm từ kết hợp

take a stepbước tiếnstep by stepmột bước mộtstep forwardbước tiếnstep backbước lùi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'step' trong ngữ cảnh tiến bộ

Từ 'step' có thể dùng để chỉ một bước tiến trong việc phát triển hoặc tiến bộ, ví dụ: 'The company took a major step toward sustainability.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'step' chính xác

Lưu ý rằng 'step' có nhiều nghĩa khác nhau, từ hành động cơ bản của việc đi đến ý nghĩa về tiến bộ hoặc phát triển. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bước' hoặc 'hành động di chuyển'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'step' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hành động cơ bản của việc đi đến ý nghĩa về tiến bộ hoặc phát triển.

Phân tích từ

step
bước
root
Từ Điển Anh Việt