For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stepping up

/ˈstɛpɪŋ ʌp/
phrasal verb★Trung cấp
thông thường

Tăng cường, tăng gấp, hoặc nâng cao một hành động, sự chuẩn bị, hoặc sự tham gia.

The company is stepping up its efforts to reduce carbon emissions.

Công ty đang tăng cường nỗ lực để giảm thiểu lượng khí thải carbon.

She decided to step up and take on more responsibilities at work.

Cô ấy quyết định tăng cường và nhận thêm nhiều trách nhiệm hơn tại công việc.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc tăng cường nỗ lực, sự tham gia hoặc sự chuẩn bị trong một tình huống nào đó.

thông thường

Thay thế hoặc thay thế ai đó trong một vị trí hoặc nhiệm vụ.

He stepped up to fill the vacancy left by the previous manager.

Anh ấy đã thay thế để lấp chỗ trống do quản lý trước đó để lại.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc các hoạt động nhóm.

Cụm từ kết hợp

step up effortstăng cường nỗ lựcstep up to the platechịu trách nhiệm, làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

step up to the platethành ngữ
Chịu trách nhiệm, làm việc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh công việc

Thường được sử dụng để mô tả việc tăng cường nỗ lực hoặc thay thế ai đó trong một vị trí công việc.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả hành động vật lý của việc bước lên, mà chỉ dùng để mô tả việc tăng cường hoặc thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'step' (bước) và 'up' (lên), nghĩa đen là 'bước lên', nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa 'tăng cường' hoặc 'thay thế'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tăng cường nỗ lực hoặc thay thế ai đó trong một vị trí.

Phân tích từ

step
bước
root
+
up
lên
adverb
✎ Ghi chú vào May 26, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →