Looking up...
Tăng cường, tăng gấp, hoặc nâng cao một hành động, sự chuẩn bị, hoặc sự tham gia.
The company is stepping up its efforts to reduce carbon emissions.
Công ty đang tăng cường nỗ lực để giảm thiểu lượng khí thải carbon.
She decided to step up and take on more responsibilities at work.
Cô ấy quyết định tăng cường và nhận thêm nhiều trách nhiệm hơn tại công việc.
Thường được sử dụng để mô tả việc tăng cường nỗ lực, sự tham gia hoặc sự chuẩn bị trong một tình huống nào đó.
Thay thế hoặc thay thế ai đó trong một vị trí hoặc nhiệm vụ.
He stepped up to fill the vacancy left by the previous manager.
Anh ấy đã thay thế để lấp chỗ trống do quản lý trước đó để lại.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc các hoạt động nhóm.
Thường được sử dụng để mô tả việc tăng cường nỗ lực hoặc thay thế ai đó trong một vị trí công việc.
Không dùng để mô tả hành động vật lý của việc bước lên, mà chỉ dùng để mô tả việc tăng cường hoặc thay thế.
Từ ghép từ 'step' (bước) và 'up' (lên), nghĩa đen là 'bước lên', nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa 'tăng cường' hoặc 'thay thế'.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tăng cường nỗ lực hoặc thay thế ai đó trong một vị trí.