stew

/stjuː/
nounTrung cấp
thông thường

Món ăn được nấu chín trong một lượng nước hoặc nước sốt trong một nồi lớn, thường bao gồm thịt, rau và gia vị.

She made a delicious beef stew for dinner.

Cô ấy đã làm một món súp thịt bò ngon cho bữa tối.

The stew was simmering on the stove.

Món súp đang nấu chín trên bếp.

💡

Thường dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước như súp, canh hoặc món nấu.

Cụm từ kết hợp

beef stewsúp thịt bòvegetable stewsúp raustew meatthịt nấu canh

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stew' trong ngữ cảnh nấu ăn

Từ này thường dùng để mô tả các món ăn nấu chín trong nước, đặc biệt là các món có thịt và rau.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estuer' (nấu chín trong nước).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'stew' thường dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước, có thể là thịt, rau hoặc cả hai. Nó khác với 'soup' ở chỗ 'stew' thường có các thành phần lớn hơn và được nấu chín lâu hơn.

Từ Điển Anh Việt