Looking up...
He broke the vase out of spite.
Anh ấy làm vỡ chiếc bình vì sự thù hằn.
sự tức giận hoặc thù hằn muốn trả thù hoặc gây hại cho người khác
She left without saying goodbye, just to be spiteful.
Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt, chỉ để thể hiện sự thù hằn.
Thường đi kèm với hành động nhằm gây khó chịu hoặc tổn hại.
bất chấp hậu quả, mặc dù biết điều đó có hại
In spite of the rain, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
Cụm 'in spite of' có nghĩa là 'bất chấp' hoặc 'mặc dù'.
'Spite' là danh từ chỉ cảm xúc thù hằn, trong khi 'despite' (giống 'in spite of') là giới từ chỉ sự đối lập. Ví dụ: 'Despite the rain' (Mặc dù trời mưa) không liên quan đến cảm xúc.
Cả hai đều có nghĩa 'mặc dù', nhưng 'in spite of' rõ ràng hơn trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'In spite of the difficulties, we succeeded.'
Từ tiếng Anh cổ 'spite', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'despit' (sự khinh bỉ), xuất phát từ tiếng Latin 'despectus' (sự coi thường).
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, liên quan đến cảm xúc thù hằn hoặc hành động gây hại. Cụm 'in spite of' phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.