Looking up...
Cột sống của cơ thể, bao gồm các xương sống và đĩa đệm giữa chúng.
A healthy spine is crucial for proper posture and movement.
Một cột sống khỏe mạnh là rất quan trọng để duy trì tư thế và chuyển động tốt.
Thường được gọi là 'cột sống' trong tiếng Việt.
Phần gắn của một cuốn sách, bao gồm các trang được gắn vào lưng cuốn sách.
The spine of the book was damaged after years of use.
Lưng cuốn sách bị hỏng sau nhiều năm sử dụng.
Trong ngữ cảnh này, 'spine' được dịch là 'lưng cuốn sách'.
Lưu ý rằng 'spine' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó chỉ cột sống, trong khi trong sách, nó chỉ lưng cuốn sách.
Khi dịch 'spine' trong tiếng Anh sang tiếng Việt, hãy xác định ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất.
Từ tiếng Anh 'spine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina', có nghĩa là 'gân' hoặc 'cành'.
Từ 'spine' có hai nghĩa chính: cột sống của cơ thể và lưng của một cuốn sách. Trong tiếng Việt, 'cột sống' được sử dụng phổ biến hơn.