split decision

/ˈsplɪt dɪˈsɪʒən/
phraseTrung cấp kết quả phân định
trang trọng

Kết quả của một cuộc thi hoặc trận đấu trong đó các trọng tài hoặc giám khảo không thống nhất về người chiến thắng, dẫn đến một quyết định phân định.

The judges gave a split decision in favor of the challenger.

Các trọng tài đã đưa ra quyết định phân định ủng hộ người thách đấu.

💡

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như quyền anh, võ thuật, hoặc các cuộc thi có hệ thống trọng tài.

Cụm từ kết hợp

unanimous decisionquyết định thống nhấtmajority decisionquyết định đa số

Cụm từ liên quan

unanimous decisioncụm từ
quyết định thống nhất
majority decisioncụm từ
quyết định đa số

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như quyền anh, võ thuật, hoặc các cuộc thi có hệ thống trọng tài.

Quy tắc vàng

Kết quả phân định

Kết quả phân định có nghĩa là các trọng tài hoặc giám khảo không thống nhất về người chiến thắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'split' (phân định) và 'decision' (quyết định), thường được sử dụng trong các môn thể thao để mô tả một kết quả không thống nhất.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như quyền anh, võ thuật, hoặc các cuộc thi có hệ thống trọng tài.

Phân tích từ

split
phân định
root
+
decision
quyết định
root
Từ Điển Anh Việt