Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

spin

/spɪn/
verb★Trung cấp— quay
thông thường

Quay, xoay nhanh hoặc liên tục.

The top spun on the table for a long time.

Đĩa quay trên bàn trong một thời gian dài.

💡

Thường dùng để mô tả hành động quay nhanh hoặc liên tục.

thông thường

Tạo ra một câu chuyện hoặc thông tin để gây ấn tượng hoặc lừa dối.

The politician tried to spin the bad news into something positive.

Chính trị gia cố gắng biến tin tức xấu thành điều gì đó tích cực.

💡

Trong lĩnh vực truyền thông và marketing, 'spin' thường dùng để chỉ việc biến đổi thông tin để phù hợp với mục đích của người nói.

Cụm từ kết hợp

spin a yarnnói một câu chuyện dàispin out of controlbất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

rotatetwirlwhirlfabricatedistort

Từ trái nghĩa

stophaltremain still

Cụm từ liên quan

spin doctorcụm từ
người chuyên biến đổi thông tin
spin cyclecụm từ
chương trình quay trong máy giặt

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'spin' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Nếu bạn muốn nói về việc quay, bạn có thể dùng 'rotate' hoặc 'twirl'. Nếu muốn nói về việc biến đổi thông tin, bạn có thể dùng 'fabricate' hoặc 'distort'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'quay' hoặc 'xoay'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'spin' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh thông dụng, nó thường dùng để chỉ hành động quay. Trong lĩnh vực truyền thông, nó có nghĩa là biến đổi thông tin.

Phân tích từ

spin
quay
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.