splooting

/ˈspluːtɪŋ/
verbTrung cấp
thông thường

Hành động của mèo ngồi với hai chân trước và hai chân sau được kéo ra phía sau, thường thấy khi mèo nằm hoặc ngồi thoải mái.

My cat loves splooting in the sun.

Con mèo của tôi thích ngồi theo cách đặc biệt dưới ánh nắng.

💡

Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng để mô tả một tư thế ngồi đặc biệt của mèo.

Cụm từ kết hợp

splooting catcon mèo ngồi theo cách đặc biệt

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ này thường được sử dụng khi mô tả mèo ngồi theo cách đặc biệt, thường thấy trong video hoặc hình ảnh mèo.

📖Nguồn gốc từ

Từ được tạo ra từ tiếng Anh 'sploot', mô tả tư thế ngồi đặc biệt của mèo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng và các video về mèo.

Từ Điển Anh Việt