Looking up...
The cat was splooting on the floor.
Con mèo đang ngồi theo cách đặc biệt trên sàn nhà.
Hành động của mèo ngồi với hai chân trước và hai chân sau được kéo ra phía sau, thường thấy khi mèo nằm hoặc ngồi thoải mái.
My cat loves splooting in the sun.
Con mèo của tôi thích ngồi theo cách đặc biệt dưới ánh nắng.
Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng để mô tả một tư thế ngồi đặc biệt của mèo.
Từ này thường được sử dụng khi mô tả mèo ngồi theo cách đặc biệt, thường thấy trong video hoặc hình ảnh mèo.
Từ được tạo ra từ tiếng Anh 'sploot', mô tả tư thế ngồi đặc biệt của mèo.
Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng và các video về mèo.