spiritual
thuộc về linh hồn, tâm linh, hoặc liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sốngShe has a deep spiritual connection to nature.
Cô ấy có một mối liên kết tâm linh sâu sắc với thiên nhiên.
Liên quan đến linh hồn, tâm linh, hoặc sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và ý nghĩa của nó.
Meditation can help you achieve spiritual peace.
Thiền định có thể giúp bạn đạt được sự bình an tâm linh.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc phát triển cá nhân.
Liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về bản thân và mối quan hệ với thế giới xung quanh.
He went on a spiritual journey to find himself.
Anh ấy đã đi trên một hành trình tâm linh để tìm hiểu bản thân.
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân hoặc tâm lý học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh phù hợp
Từ 'spiritual' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc phát triển cá nhân. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'spiritual' và 'religious'
'Spiritual' liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và ý nghĩa của nó, trong khi 'religious' liên quan đến tôn giáo và các nghi lễ tôn giáo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritualis', có nghĩa là 'thuộc về linh hồn' hoặc 'thuộc về tâm linh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'spiritual' thường được sử dụng để mô tả những điều liên quan đến linh hồn, tâm linh, hoặc sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc phát triển cá nhân.