Looking up...
The situation quickly spun out of control.
Tình hình nhanh chóng bị mất kiểm soát.
Mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên hỗn loạn hoặc không thể quản lý được.
The protest spun out of control when the police arrived.
Cuộc biểu tình trở nên hỗn loạn khi cảnh sát đến.
His emotions spun out of control after the bad news.
Cảm xúc của anh ấy mất kiểm soát sau tin xấu.
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, khó kiểm soát hoặc sự mất ổn định.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc sự mất kiểm soát hoàn toàn, không dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát một phần.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí, không dùng trong văn bản chính thức.
Khái niệm này bắt nguồn từ việc mô tả sự mất ổn định hoặc sự hỗn loạn, thường liên quan đến việc mất kiểm soát trong các tình huống xã hội, cảm xúc hoặc hệ thống.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc sự mất kiểm soát.