spin out of control

/spɪn aʊt əv kənˈtroʊl/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên hỗn loạn hoặc nguy hiểm.
Nghĩa đen
Quay ra ngoài kiểm soát.
Phân tích nghĩa đen
spinquay, xoay+out ofra ngoài+controlkiểm soát
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vật quay nhanh và mất kiểm soát, như một xe đua trượt khỏi đường.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, khi tình hình trở nên căng thẳng và không thể kiểm soát được.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh thông tục để mô tả tình trạng xấu đi nhanh chóng.
thông thường

Tình trạng mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên hỗn loạn hoặc nguy hiểm.

The situation spun out of control when the protesters started throwing rocks.

Tình hình trở nên hỗn loạn khi những người biểu tình bắt đầu ném đá.

His emotions spun out of control after the bad news.

Cảm xúc của anh ấy trở nên mất kiểm soát sau tin tức xấu.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng xấu đi nhanh chóng, không thể kiểm soát được.

Cụm từ kết hợp

spin out of controltrở nên hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get out of handthành ngữ
trở nên mất kiểm soát
go haywirethành ngữ
trở nên hỗn loạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường dùng trong tiếng nói thông tục hơn là tiếng viết.

Quy tắc vàng

Kiểm soát ngữ cảnh

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tình trạng xấu đi nhanh chóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'spin' (quay, xoay) và cụm từ 'out of control' (mất kiểm soát).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc miêu tả tình trạng xấu đi nhanh chóng.

Phân tích từ

spin
quay, xoay
root
+
out of control
mất kiểm soát
phrase
Từ Điển Anh Việt