spin out of control
/spɪn aʊt əv kənˈtroʊl/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Tình trạng mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên hỗn loạn hoặc nguy hiểm.
The situation spun out of control when the protesters started throwing rocks.
Tình hình trở nên hỗn loạn khi những người biểu tình bắt đầu ném đá.
His emotions spun out of control after the bad news.
Cảm xúc của anh ấy trở nên mất kiểm soát sau tin tức xấu.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng xấu đi nhanh chóng, không thể kiểm soát được.
Cụm từ kết hợp
spin out of controltrở nên hỗn loạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
get out of handthành ngữ
trở nên mất kiểm soát
go haywirethành ngữ
trở nên hỗn loạn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Cụm từ này thường dùng trong tiếng nói thông tục hơn là tiếng viết.
⚡Quy tắc vàng
Kiểm soát ngữ cảnh
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tình trạng xấu đi nhanh chóng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'spin' (quay, xoay) và cụm từ 'out of control' (mất kiểm soát).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc miêu tả tình trạng xấu đi nhanh chóng.
Phân tích từ
spin
quay, xoay
rootout of control
mất kiểm soát
phraseTừ Điển Anh Việt