Looking up...
Linh hồn hoặc tinh thần của một người, thể hiện tính cách, ý chí và cảm xúc.
She has a strong spirit that inspires others.
Cô ấy có một tinh thần mạnh mẽ mà khiến người khác cảm hứng.
Thường được dùng để mô tả sự mạnh mẽ, can đảm hoặc sự sống động của một người.
Tinh thần hoặc khí thế của một nhóm người, một tổ chức hoặc một quốc gia.
The team's spirit was high despite the loss.
Tinh thần của đội vẫn cao cả sau thất bại.
Thường được dùng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.
Rượu mạnh, đặc biệt là rượu có độ cồn cao.
He drank a glass of spirit to warm up.
Anh ấy uống một ly rượu mạnh để ấm lên.
Trong ngữ cảnh này, 'spirit' thường được dùng để chỉ rượu có độ cồn cao như vodka, rum, hoặc whisky.
Lưu ý rằng 'spirit' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, trong tiếng Anh, 'spirit' có thể chỉ linh hồn, tinh thần hoặc rượu mạnh.
'Spirit' và 'soul' có nghĩa gần giống nhau, nhưng 'spirit' thường được dùng để chỉ tính cách, ý chí hoặc khí thế, còn 'soul' thường được dùng để chỉ linh hồn.
Từ gốc Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'.
Từ 'spirit' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ linh hồn, tinh thần hoặc rượu mạnh. Trong tiếng Việt, 'linh hồn' là từ phổ biến nhất để dịch 'spirit'.