Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

spirit

/ˈspɪr.ɪt/
noun★Trung cấp— linh hồn
thông thường

Linh hồn hoặc tinh thần của một người, thể hiện tính cách, ý chí và cảm xúc.

She has a strong spirit that inspires others.

Cô ấy có một tinh thần mạnh mẽ mà khiến người khác cảm hứng.

💡

Thường được dùng để mô tả sự mạnh mẽ, can đảm hoặc sự sống động của một người.

trang trọng

Tinh thần hoặc khí thế của một nhóm người, một tổ chức hoặc một quốc gia.

The team's spirit was high despite the loss.

Tinh thần của đội vẫn cao cả sau thất bại.

💡

Thường được dùng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.

thông thường

Rượu mạnh, đặc biệt là rượu có độ cồn cao.

He drank a glass of spirit to warm up.

Anh ấy uống một ly rượu mạnh để ấm lên.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'spirit' thường được dùng để chỉ rượu có độ cồn cao như vodka, rum, hoặc whisky.

Cụm từ kết hợp

in the spirit oftrong tinh thần củahigh spirittinh thần caoteam spirittinh thần đội

Từ đồng nghĩa

soulessencecharactermoraleliquor

Từ trái nghĩa

bodyfleshmatterlow morale

Cụm từ liên quan

spirit awayđộng từ cụm
mang đi một cách bí ẩn hoặc nhanh chóng
in good spiritscụm từ
vui vẻ, hạnh phúc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'spirit' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'spirit' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, trong tiếng Anh, 'spirit' có thể chỉ linh hồn, tinh thần hoặc rượu mạnh.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'spirit' với 'soul'

'Spirit' và 'soul' có nghĩa gần giống nhau, nhưng 'spirit' thường được dùng để chỉ tính cách, ý chí hoặc khí thế, còn 'soul' thường được dùng để chỉ linh hồn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'spirit' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ linh hồn, tinh thần hoặc rượu mạnh. Trong tiếng Việt, 'linh hồn' là từ phổ biến nhất để dịch 'spirit'.

Phân tích từ

spir
hơi thở, khí
root
+
-it
hình thức danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.