junior
/ˈdʒuːniər/Người trẻ tuổi hơn hoặc có cấp bậc thấp hơn trong một tổ chức, công ty, hoặc nhóm.
He was promoted from junior to senior analyst.
Anh ấy được thăng chức từ phân tích viên trẻ lên phân tích viên cao cấp.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn trong một tổ chức.
Năm học đầu tiên trong một chương trình đại học hoặc cao đẳng.
She is in her junior year at university.
Cô ấy đang học năm thứ ba tại đại học.
Trong hệ thống giáo dục Mỹ, 'junior' thường chỉ năm thứ ba trong bốn năm đại học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Trong tiếng Anh Mỹ, 'junior year' thường chỉ năm thứ ba đại học.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'junior' và 'senior'
'Junior' chỉ cấp bậc thấp hơn, còn 'senior' chỉ cấp bậc cao hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'iunior' (trẻ tuổi hơn) qua tiếng Pháp 'junior' vào tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'junior' cũng có thể dùng để chỉ một người cùng tên với cha mình, thường viết tắt là 'Jr.'