Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

senior

/ˈsiːniər/
adjectivenoun★Trung cấp— người lớn tuổi hơn
trang trọngthông thường

Người lớn tuổi hơn hoặc có kinh nghiệm hơn trong một nhóm hoặc tổ chức.

The senior employees often mentor the juniors.

Những nhân viên có kinh nghiệm thường hướng dẫn cho những người mới.

💡

Trong ngữ cảnh học thuật, 'senior' có thể chỉ học sinh năm cuối cấp 3 hoặc đại học.

💼Kinh doanh
trang trọng

Cấp cao trong một tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.

The senior vice president will present the annual report.

Phó chủ tịch cao cấp sẽ trình bày báo cáo hàng năm.

💡

Trong trường hợp này, 'senior' thường đi kèm với một chức danh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

senior citizenngười cao niênsenior managerquản lý cao cấpsenior yearnăm cuối cấp 3 hoặc đại học

Từ đồng nghĩa

eldersuperiorexperienced

Từ trái nghĩa

juniorjuniorinexperienced

Cụm từ liên quan

senior momentcụm từ
khi một người già quên điều gì đó
senior discountcụm từ
ưu đãi cho người cao niên

💡Mẹo hay

Sử dụng 'senior' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'senior' để tránh nhầm lẫn giữa tuổi tác và cấp bậc.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'senior' và 'elderly'

'Senior' thường dùng để chỉ cấp bậc cao hoặc tuổi tác, còn 'elderly' chỉ dùng để chỉ tuổi tác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'senior' có nghĩa là 'lớn tuổi hơn' hoặc 'trước đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'senior' thường dùng để chỉ tuổi tác hoặc cấp bậc cao trong một tổ chức. Trong tiếng Việt, 'người lớn tuổi' hoặc 'cấp cao' là các từ tương đương.

Phân tích từ

senior
lớn tuổi hơn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.