Looking up...
Lời khuyên có giá trị, hợp lý và hữu ích, thường được dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn.
His sound advice helped me avoid many mistakes in my career.
Lời khuyên hữu ích của anh ấy đã giúp tôi tránh được nhiều sai lầm trong sự nghiệp.
The doctor gave me sound advice on maintaining a healthy lifestyle.
Bác sĩ đã cho tôi lời khuyên hữu ích về cách duy trì một lối sống lành mạnh.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố vấn chuyên môn hoặc kinh nghiệm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố vấn chuyên môn hoặc kinh nghiệm, như trong việc quản lý tài chính, sức khỏe, hoặc sự nghiệp.
Lời khuyên hữu ích thường được dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn, và nó giúp người nhận tránh được các sai lầm hoặc cải thiện tình huống của họ.
Từ 'sound' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'hữu ích, hợp lý', còn 'advice' có nghĩa là 'lời khuyên'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lời khuyên có giá trị và đáng tin cậy, thường được đưa ra bởi những người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn.