Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sock

sock

/sɑk/
vớ

I need a clean pair of socks for my gym class.

Tôi cần một đôi tất sạch sẽ cho buổi học thể dục của mình.


thông thường

một loại tất ngắn, thường được mặc bên trong giày để bảo vệ chân

She packed two pairs of socks for the trip.

Cô ấy đã đóng gói hai đôi tất cho chuyến đi.

Wool socks are great for winter.

Tất len rất tốt cho mùa đông.

Từ 'sock' thường dùng ở số ít khi nói về một chiếc tất đơn lẻ, nhưng trong tiếng Việt, 'vớ' có thể dùng cho cả số ít và số nhiều.

Cụm từ kết hợp

pair of socksđôi tấtwool sockstất lenankle sockstất cổ ngắnknee-high sockstất cao đến đầu gối

Từ đồng nghĩa

stockinghose

Mẹo hay

Phân biệt 'sock' và 'stocking'

'Sock' là tất ngắn, thường đi kèm giày dép, trong khi 'stocking' là tất dài, thường mặc với váy hoặc trang phục trang trọng. Ví dụ: 'a pair of socks' (một đôi tất ngắn) vs. 'a pair of stockings' (một đôi tất dài).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sock' trong ngữ cảnh phù hợp

Sử dụng 'sock' khi nói về tất ngắn, thường đi kèm giày dép. Tránh nhầm lẫn với 'stocking' khi nói về tất dài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'socc', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'soccus', nghĩa là một loại giày nhẹ của người Hy Lạp cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sock' thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi 'stocking' thường chỉ những chiếc tất dài hơn, thường được mặc với váy hoặc trang phục trang trọng. 'Sock' cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc thời trang.

Phân tích từ

sock
tất ngắn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.