Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. solar

solar

/ˈsoʊ.lɚ/
thuộc về mặt trời

Solar energy is a clean and renewable resource.

Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch và tái tạo.


Công nghệ
chuyên ngành

Thuộc về mặt trời hoặc liên quan đến năng lượng từ mặt trời.

Solar panels convert sunlight into electricity.

Bảng năng lượng mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và công nghệ.

scientific

Thuộc về hệ mặt trời hoặc liên quan đến các hành tinh quay quanh mặt trời.

The solar system includes the Sun and all the planets orbiting it.

Hệ mặt trời bao gồm Mặt Trời và tất cả các hành tinh quay quanh nó.

Dùng trong khoa học thiên văn để mô tả các vật thể trong hệ mặt trời.

Cụm từ kết hợp

solar energynăng lượng mặt trờisolar panelbảng năng lượng mặt trờisolar systemhệ mặt trời

Từ đồng nghĩa

sun-poweredheliacalsun-related

Từ trái nghĩa

lunarartificial

Cụm từ liên quan

go solarcụm từ
sử dụng năng lượng mặt trời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'solar' liên quan đến mặt trời, trong khi 'lunar' liên quan đến mặt trăng.

Quy tắc vàng

Khoa học và công nghệ

Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, 'solar' thường được dùng để mô tả các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sol' có nghĩa là 'mặt trời'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'solar' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Phân tích từ

sol
mặt trời
root
+
-ar
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.