Looking up...
Một cách nhẹ nhàng, không gây tiếng ồn hoặc gây ra sự bất tiện.
He closed the door softly to not disturb the others.
Anh ấy đóng cửa nhẹ nhàng để không làm phiền người khác.
Dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và không gây tiếng ồn.
Từ 'softly' thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và tránh gây tiếng ồn.
Từ tiếng Anh 'soft' (mềm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả cách nói, di chuyển hoặc thực hiện hành động một cách cẩn thận và không gây tiếng ồn.