Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

social stability

/ˈsoʊʃəl stəˈbɪləti/
phrase★Trung cấp— sự ổn định xã hội
trang trọng

Sự ổn định trong xã hội, khi các hệ thống, quan hệ và các yếu tố khác hoạt động một cách bình thường và không có xung đột lớn.

Social stability is often disrupted by economic crises.

Sự ổn định xã hội thường bị phá vỡ bởi các cuộc khủng hoảng kinh tế.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội và chính trị.

Cụm từ kết hợp

maintain social stabilitydu trì sự ổn định xã hộithreaten social stabilityđe dọa sự ổn định xã hội

Từ đồng nghĩa

social ordersocial harmonysocial equilibrium

Từ trái nghĩa

social unrestsocial chaossocial instability

Cụm từ liên quan

social ordercụm từ
trật tự xã hội
social harmonycụm từ
sự hòa hợp xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khái niệm này thường được dùng để mô tả tình hình xã hội trong một quốc gia.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'social order'

'Social stability' nhấn mạnh vào sự ổn định, còn 'social order' nhấn mạnh vào sự trật tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socialis', có nghĩa là 'của xã hội', và 'stability' từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'ổn định'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu xã hội và chính trị.

Phân tích từ

social
xã hội
root
+
stability
ổn định
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.