social stability
sự ổn định xã hộiA stable government is essential for social stability.
Một chính phủ ổn định là cần thiết cho sự ổn định xã hội.
Sự ổn định trong xã hội, khi các hệ thống, quan hệ và các yếu tố khác hoạt động một cách bình thường và không có xung đột lớn.
Social stability is often disrupted by economic crises.
Sự ổn định xã hội thường bị phá vỡ bởi các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Khái niệm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội và chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Khái niệm này thường được dùng để mô tả tình hình xã hội trong một quốc gia.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'social order'
'Social stability' nhấn mạnh vào sự ổn định, còn 'social order' nhấn mạnh vào sự trật tự.
Nguồn gốc từ
Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socialis', có nghĩa là 'của xã hội', và 'stability' từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'ổn định'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu xã hội và chính trị.