software
/ˈsɒft.wɛər/noun★Trung cấp— phần mềm
💻Công nghệ
chuyên ngành
Chương trình máy tính hoặc tập hợp các chương trình, dữ liệu và tài liệu được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
The company developed custom software for inventory management.
Công ty đã phát triển phần mềm tùy chỉnh để quản lý tồn kho.
💡
Thuộc nhóm từ ngữ kỹ thuật, thường đi kèm với “hardware” (phần cứng).
Cụm từ kết hợp
software developmentphát triển phần mềmsoftware engineerkỹ sư phần mềmsoftware licensegiấy phép phần mềm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Nhắc nhớ
Khi nói về phần mềm trên máy tính, luôn dùng “phần mềm”; khi nói về phần cứng, dùng “phần cứng”.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Phần mềm không thể hoạt động nếu không có phần cứng hỗ trợ.
📖Nguồn gốc từ
Từ “soft” (mềm) + “ware” (đồ vật), xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để phân biệt với “hardware”.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, “phần mềm” là thuật ngữ chuẩn; tránh dùng “software” khi nói với người không chuyên ngành.
Từ Điển Anh Việt