soil

/sɔɪl/
đất

Farmers need healthy soil to grow crops.

Nông dân cần đất có chất lượng tốt để trồng trọt.


trang trọng

Vật chất tự nhiên bao gồm các hạt khoáng, chất hữu cơ, nước, không khí và vi sinh vật, tạo thành lớp phủ trên bề mặt Trái Đất.

Soil is essential for plant growth.

Đất là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển của thực vật.

Đất là một hệ sinh thái phức tạp chứa nhiều sinh vật và chất dinh dưỡng.

thông thường

Nơi sinh sống hoặc môi trường làm việc của một người hoặc tổ chức.

The company's soil is very competitive.

Môi trường làm việc của công ty rất cạnh tranh.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội để chỉ môi trường hoạt động.

Cụm từ kết hợp

fertile soilđất màu mỡsoil erosionxói mòn đấtsoil conservationbảo tồn đất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to be on someone's soilcụm từ
ở trong lãnh thổ của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'soil' có thể dùng để chỉ đất hoặc môi trường làm việc, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch 'soil' sang tiếng Việt, hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'soil' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'soil' có nghĩa là 'đất' hoặc 'môi trường sống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'soil' có thể dùng để chỉ đất nông nghiệp hoặc môi trường làm việc của một tổ chức.

Phân tích từ

soil
đất
root
Từ Điển Anh Việt