Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

soil

/sɔɪl/
noun★Trung cấp— đất
trang trọng

Vật chất tự nhiên bao gồm các hạt khoáng, chất hữu cơ, nước, không khí và vi sinh vật, tạo thành lớp phủ trên bề mặt Trái Đất.

Soil is essential for plant growth.

Đất là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển của thực vật.

💡

Đất là một hệ sinh thái phức tạp chứa nhiều sinh vật và chất dinh dưỡng.

thông thường

Nơi sinh sống hoặc môi trường làm việc của một người hoặc tổ chức.

The company's soil is very competitive.

Môi trường làm việc của công ty rất cạnh tranh.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội để chỉ môi trường hoạt động.

Cụm từ kết hợp

fertile soilđất màu mỡsoil erosionxói mòn đấtsoil conservationbảo tồn đất

Từ đồng nghĩa

earthlandground

Từ trái nghĩa

airwater

Cụm từ liên quan

to till the soilcụm từ
cày bừa đất
to be on someone's soilcụm từ
ở trong lãnh thổ của ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'soil' có thể dùng để chỉ đất hoặc môi trường làm việc, tùy theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch 'soil' sang tiếng Việt, hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'soil' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'soil' có nghĩa là 'đất' hoặc 'môi trường sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'soil' có thể dùng để chỉ đất nông nghiệp hoặc môi trường làm việc của một tổ chức.

Phân tích từ

soil
đất
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.