Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. socialist

socialist

/ˈsoʊ.ʃə.lɪst/
thuộc chủ nghĩa xã hội

The country adopted socialist policies to reduce inequality.

Đất nước đã áp dụng các chính sách xã hội chủ nghĩa để giảm bất bình đẳng.


trang trọng

Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa xã hội, một hệ thống kinh tế - chính trị dựa trên sở hữu chung và phân phối công bằng.

The socialist government increased funding for public healthcare.

Chính phủ xã hội chủ nghĩa đã tăng ngân sách cho chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Thuật ngữ này thường liên quan đến các chính sách ưu tiên công bằng xã hội, phúc lợi tập thể, và sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế.

trang trọng

Người ủng hộ chủ nghĩa xã hội.

She is a staunch socialist who advocates for workers' rights.

Cô ấy là người xã hội chủ nghĩa kiên định, ủng hộ quyền lợi của người lao động.

Trong ngôn ngữ chính trị, 'socialist' có thể mang sắc thái tích cực (ủng hộ công bằng) hoặc tiêu cực (chỉ trích sự can thiệp quá mức của nhà nước).

Cụm từ kết hợp

socialist policieschính sách xã hội chủ nghĩasocialist economynền kinh tế xã hội chủ nghĩasocialist statenhà nước xã hội chủ nghĩa

Từ đồng nghĩa

communistleft-wingcollectivist

Từ trái nghĩa

capitalistfree-marketright-wing

Cụm từ liên quan

socialist republiccụm từ
cộng hòa xã hội chủ nghĩa
socialist movementcụm từ
phong trào xã hội chủ nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'socialist' và 'communist'

'Socialist' nhấn mạnh vào sở hữu chung và công bằng xã hội, trong khi 'communist' thường liên quan đến giai đoạn sau của xã hội không giai cấp. Tại Việt Nam, Đảng Cộng sản thường được gọi tắt là 'Đảng xã hội chủ nghĩa' mặc dù theo lý thuyết Marxist, giai đoạn xã hội chủ nghĩa là giai đoạn quá độ trước khi đạt chủ nghĩa cộng sản.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'socialist' trong ngữ cảnh chính trị

Tránh dùng 'socialist' để chỉ các hoạt động thiện nguyện hay mang tính cộng đồng (ví dụ: 'tổ chức xã hội chủ nghĩa' không chính xác bằng 'tổ chức cộng đồng'). Thuật ngữ này có sắc thái chính trị rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ *social* (thuộc xã hội) + hậu tố *-ist* (người theo/ủng hộ). Thuật ngữ 'socialist' xuất hiện vào thế kỷ 19, gắn liền với phong trào công nhân và các lý thuyết về phân phối công bằng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'xã hội chủ nghĩa' thường được dùng để dịch 'socialist' trong bối cảnh chính trị. Lưu ý phân biệt với 'social' (thuộc xã hội) hay 'socialize' (xã hội hóa).

Phân tích từ

social
thuộc về xã hội
root
+
-ist
người theo/ủng hộ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.