soft

/sɒft/
adjectiveCơ bản
chung

Có độ cứng thấp, dễ uốn nắn hoặc chạm vào mà không gây đau hoặc tổn thương.

The pillow is soft and comfortable.

Gối này mềm và thoải mái.

💡

Thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp.

thông thường

Khiêu dâm hoặc không nghiêm túc về mặt tình cảm.

He has a soft spot for her.

Anh ấy có một chỗ mềm trong tim cho cô ấy.

💡

Dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, dễ thương hoặc có cảm xúc đối với ai đó.

thông thường

Khiêu dâm hoặc không nghiêm túc về mặt tình cảm.

The government took a soft stance on the issue.

Chính phủ đã có một thái độ mềm dẻo về vấn đề này.

💡

Dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

soft skillskỹ năng mềmsoft drinknước ngọtsoft powersức mạnh mềm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

soft landingcụm từ
sự hạ cánh mềm
soft skillscụm từ
kỹ năng mềm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'soft' để mô tả vật liệu

Từ 'soft' thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp, như 'soft blanket' (chăn mềm) hoặc 'soft pillow' (gối mềm).

Quy tắc vàng

Khiêu dâm hoặc không nghiêm túc về mặt tình cảm

Từ 'soft' cũng có thể dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ, như 'soft stance' (thái độ mềm dẻo).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'soft', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', có nghĩa là 'mềm, dễ uốn nắn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'soft' thường dùng để mô tả vật liệu, đồ vật hoặc chất liệu có độ cứng thấp. Nó cũng có thể dùng để mô tả thái độ, chính sách hoặc hành động không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.

Phân tích từ

soft
mềm
root
Từ Điển Anh Việt