social skills

/ˈsoʊʃəl skɪlz/
noun phraseTrung cấp kỹ năng xã hội
trang trọng

Các kỹ năng cho phép một người tương tác, giao tiếp và làm việc hiệu quả với người khác trong các tình huống xã hội.

Good social skills are essential for teamwork.

Kỹ năng xã hội tốt là yếu tố thiết yếu cho làm việc nhóm.

💡

Thường được dùng thay thế cho 'interpersonal skills'.

Từ Điển Anh Việt