social change

/ˈsəʊʃəl tʃeɪndʒ/
phraseTrung cấp sự thay đổi xã hội
trang trọng

Sự thay đổi trong cấu trúc, giá trị, hoặc hành vi của một xã hội qua thời gian, thường do các yếu tố như công nghệ, kinh tế, hoặc văn hóa.

The industrial revolution brought about massive social change.

Cách mạng công nghiệp đã mang lại sự thay đổi xã hội lớn lao.

💡

Thường liên quan đến các quá trình dài hạn và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống xã hội.

Cụm từ kết hợp

social change agentngười thúc đẩy sự thay đổi xã hộirapid social changesự thay đổi xã hội nhanh chóng

Cụm từ liên quan

social movementcụm từ
phong trào xã hội
social progresscụm từ
tiến bộ xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và không nhầm lẫn với 'personal change' (sự thay đổi cá nhân).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Trong các bài viết học thuật, thường liên quan đến các lý thuyết xã hội như lý thuyết chức năng, lý thuyết xung đột, hoặc lý thuyết biến đổi xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'social' (xã hội) và 'change' (sự thay đổi) kết hợp để mô tả các quá trình biến đổi trong xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, chính trị, hoặc kinh tế để phân tích các quá trình phát triển hoặc biến đổi của xã hội.

Phân tích từ

social
xã hội
root
+
change
sự thay đổi
root
Từ Điển Anh Việt