Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

communist

/ˈkɒm.jʊ.nɪst/
noun★Trung cấp— người theo chủ nghĩa cộng sản
political

Một người theo chủ nghĩa cộng sản, tin tưởng vào việc chia sẻ tài sản và quyền lực giữa mọi người, thường liên quan đến hệ thống chính trị và kinh tế do Đảng Cộng sản lãnh đạo.

The communist party advocated for workers' rights.

Đảng Cộng sản đã đấu tranh vì quyền lợi của công nhân.

💡

Chủ nghĩa cộng sản là một hệ thống chính trị và kinh tế dựa trên tư tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels.

historical

Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể chỉ đến những người tham gia vào các phong trào cách mạng cộng sản, đặc biệt là trong thế kỷ 20.

Many communists fought against fascism during World War II.

Nhiều người cộng sản đã chiến đấu chống lại chủ nghĩa phát xít trong Thế chiến II.

💡

Từ này đôi khi được sử dụng một cách tiêu cực trong các cuộc tranh luận chính trị.

Cụm từ kết hợp

communist partyđảng cộng sảncommunist regimechế độ cộng sảncommunist ideologychủ nghĩa cộng sản

Từ đồng nghĩa

Marxistsocialistrevolutionary

Từ trái nghĩa

capitalistconservativeliberal

Cụm từ liên quan

communist manifestocụm từ
tuyên ngôn cộng sản
communist bloccụm từ
khối cộng sản

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng từ này có thể mang tính chính trị và cần sử dụng một cách cẩn thận trong các cuộc thảo luận.

⚡Quy tắc vàng

Hệ thống chính trị

Chủ nghĩa cộng sản thường liên quan đến việc loại bỏ giai cấp và phân phối tài sản công bằng.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Pháp 'communiste', được hình thành từ 'commun' (công cộng) và hậu tố '-ist' (người theo).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang tính chính trị mạnh mẽ và thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị hoặc lịch sử.

Phân tích từ

commun
công cộng
root
+
-ist
người theo
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.