social distancing

/ˈsoʊ.ʃəl ˈdɪs.tən.sɪŋ/
phraseTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp và ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

During the pandemic, social distancing was enforced in public spaces.

Trong thời đại dịch, giãn cách xã hội được áp dụng tại các không gian công cộng.

💡

Thường được thực hiện bằng cách giữ khoảng cách ít nhất 1,5 mét giữa các cá nhân.

sociology

Một biện pháp xã hội nhằm giảm thiểu tương tác giữa các cá nhân trong thời kỳ dịch bệnh.

Social distancing has changed the way people interact in public.

Giãn cách xã hội đã thay đổi cách mà người dân tương tác với nhau trong không gian công cộng.

💡

Có tác động lớn đến hành vi xã hội và mối quan hệ giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

maintain social distancinggiãn cách xã hộisocial distancing measurescác biện pháp giãn cách xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

self-isolationcụm từ
tự cách ly
quarantinecụm từ
cách ly

💡Mẹo hay

Khi sử dụng

Giãn cách xã hội thường được áp dụng trong các không gian công cộng và các sự kiện đông người.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Giãn cách xã hội là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'social' (xã hội) và 'distancing' (giãn cách), bắt nguồn từ các biện pháp y tế công cộng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh để giảm thiểu lây lan.

Phân tích từ

social
xã hội
root
+
distancing
giãn cách
root
Từ Điển Anh Việt