Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sign up

sign up

/saɪn ʌp/◆động từ cụm
đăng ký

You need to sign up for the newsletter to get updates.

Bạn cần đăng ký nhận bản tin để nhận thông tin cập nhật.


thông thường

Đăng ký, tham gia một dịch vụ, hoạt động hoặc chương trình bằng cách cung cấp thông tin cá nhân hoặc thông tin liên lạc.

She signed up for a gym membership last week.

Cô ấy đã đăng ký thành viên phòng tập gym tuần trước.

You can sign up for free trials on many websites.

Bạn có thể đăng ký thử miễn phí trên nhiều trang web.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đăng ký tài khoản, tham gia chương trình hoặc nhận thông tin.

Cụm từ kết hợp

sign up forđăng ký tham giasign up tođăng ký để

Từ đồng nghĩa

registerenrollsubscribe

Từ trái nghĩa

cancelunsubscribeopt out

Cụm từ liên quan

sign inđộng từ cụm
đăng nhập
sign outđộng từ cụm
đăng xuất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'sign up for' khi muốn nhấn mạnh vào việc tham gia một hoạt động hoặc chương trình cụ thể.

Quy tắc vàng

Đăng ký chính xác

Khi sử dụng 'sign up', hãy đảm bảo bạn cung cấp thông tin chính xác để hoàn tất quá trình đăng ký.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sign' (ký tên) và 'up' (lên), có nghĩa là ký tên để tham gia.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đăng ký tài khoản, tham gia chương trình hoặc nhận thông tin. Có thể được sử dụng với 'for' hoặc 'to' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

sign
ký tên
root
+
up
lên (ở đây có nghĩa là tham gia)
particle
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.